Từ điển vật phẩm
Loading...
Kelimetừ điển đồ vật
Ghi chú của bạn được lưu trên thiết bị

TỪ VỰNG CUỘC SỐNG HÀNG NGÀY

Tên của
các đồ vật.

Nhập một từ, khám phá ý nghĩa của nó. Thêm đồ vật của riêng bạn vào từ điển.

TR01
⌕ Tìm trong từ điển ×

TỪ ĐIỂN

Tất cả đồ vật

+Thêm đồ vật
Đang chuẩn bị từ điển...
Từ ngữ là những dấu vết nhỏ của cuộc sống.© 2024

TỪ ĐIỂN CÁ NHÂN

Thêm vật dụng mới

×
Tên vật dụng
✦Điền bằng trí tuệ nhân tạo

Nhập từ, chúng ta sẽ cùng tạo nghĩa và câu ví dụ.

Danh mục Ý nghĩa ngắn gọn Câu ví dụ (tùy chọn)
Hủy bỏLưu vào từ điển