Phòng học mạng
Làm chủ kiến thức cơ bản về mạng
Học tương tác về IPv4 Subnetting và TCP Handshake từ đầu.
Chọn một mô-đun và bắt đầu hành trình tìm hiểu các kiến thức cơ bản về mạng.
Câu hỏi hướng dẫn
75 interaktive Lernkarten zu 5 Themen: IP-Adressen, OSI/TCP, Verkabelung, Topologien und WLAN.
IPv4 Subnetting
Lerne IP-Adressen lesen, Subnetzmasken berechnen und Netzwerke aufteilen — interaktiv mit Übungsaufgaben.
TCP Handshake
Verstehe den 3-Wege-Handschlag Schritt für Schritt mit animierter Diagramm-Darstellung und Erklärungen.
Được xây dựng để học tập
Leitfragen — Netzwerktechnik
Wähle ein Thema und lerne interaktiv mit Lernkarten. Tippe auf eine Karte, um die Antwort aufzudecken.
IPv4 Subnetting
Hiểu về địa chỉ IP, subnet mask và cách chia mạng.
Subnetting hoạt động như thế nào?
Một địa chỉ IPv4 bao gồm 32 bit, được viết dưới dạng 4 octet (ví dụ: 192.168.1.0).
Subnet mask chia địa chỉ thành phần mạng và phần host. /24 có nghĩa là: 24 bit cho mạng, 8 bit cho host.
Địa chỉ mạng có tất cả các bit host bằng 0, địa chỉ broadcast có tất cả các bit bằng 1.
Số host có thể sử dụng = 2^(số bit host) - 2 (trừ đi địa chỉ mạng và địa chỉ broadcast).
Bài tập thực hành
Bắt tay TCP
Hiểu quy trình bắt tay 3 bước và kiểm soát kết nối từng bước một.
Quy trình bắt tay 3 bước TCP
TCP (Transmission Control Protocol) sử dụng quy trình bắt tay 3 bước để thiết lập một kết nối đáng tin cậy:
Client gửi gói tin SYN (Synchronize) với một số thứ tự ngẫu nhiên đến Server để yêu cầu kết nối.
Server phản hồi bằng SYN-ACK: Nó xác nhận số thứ tự của Client (ACK = Seq + 1) và gửi số thứ tự của riêng nó.
Client xác nhận số thứ tự của Server (ACK = ServerSeq + 1). Kết nối hiện đã được thiết lập!
Tổng quan về cờ
SYN: SYN: Đồng bộ hóa số thứ tự
ACK: ACK: Xác nhận đã nhận dữ liệu
FIN: FIN: Kết thúc kết nối
RST: RST: Đặt lại kết nối
PSH: PSH: Chuyển tiếp dữ liệu ngay lập tức
URG: URG: Dữ liệu khẩn cấp
Kết thúc kết nối (4 bước)
Để kết thúc kết nối TCP, một quy trình bắt tay 4 bước được sử dụng:
FIN: FIN: Client gửi FIN để đóng kết nối.
ACK: ACK: Server xác nhận FIN.
FIN: FIN: Server gửi FIN của riêng nó.
ACK: ACK: Client xác nhận FIN của Server. Kết nối đã đóng.
